MENU CHÍNH

LIÊNN KẾT WEBSITE

LIÊN KẾT

 Văn bản bộ Mail bộ
Văn bản sở Mail sở
Văn bản phòng Văn bản trường
Thời khóa biểu Diễn đàn GD
Video Clip Albums ảnh
KĐCL Mầm non  Phổ cập GD
Smas 2.0 Tra cứu điểm

TIN XEM NHIỀU

Tin mới nhất

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG IN.TEST

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG IN.TEST

Hoạt động Offline: Bước 1: Tài khoản đăng nhập Offline - Tên đăng nhập: admin - Mật khẩu: admin

Chi tiết


{LANGesize=ShowAdDiv;;<\/script>» Quản lý văn bản nhà trường

Tên / Số / ký hiệu : Phân công giảng dạy học kỳ 2 năm học 2013-2014
Về việc / trích yếu

Phân công giảng dạy học kỳ 2 năm học 2013-2014

Ngày ban hành 25/12/2013
Loại văn bản Thông báo
Đơn vị / phòng ban Chuyên môn
Lĩnh vực Giáo dục và Đào tạo
Người ký duyệt Lê Thanh Sơn
Cơ quan / đơn vị ban hành Nhà trường
Tải về Đã xem : 620 | Đã tải: 12
Nội dung chi tiết
Phòng GD- ĐT Giồng Riềng CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM            
Trường THCS Thạnh hưng 1 Độc lập - Tự do - Hạnh phúc            
  Chính thức                            
BẢNG PHÂN CÔNG CB - GIÁO VIÊN HỌC KỲ II -  NĂM HỌC 2013-2014
( Áp dụng từ ngày 06 tháng 01 năm 2014)
STT Họ và tên TĐ chuyên môn Chức vụ, Dạy môn, lớp Số tiết giảng dạy Công tác chủ nhiệm, TT Số tiết kiêm nhiệm Tổng số tiết giảng dạy và kiêm nhiệm Tổng số tiết QĐ/tuần TS tiết thừa (thiếu) Tổng số tiết dạy hk2 Tổng số tiết QĐ hk2 thừa thiếu hk2 thừa thiếu hk1 thừa thiếu cả năm Ghi chú
1 Lê Thanh Sơn ĐH Toán HT. Quản lí chung, GDHN 9abcd, Phụ đạo toán 7de(2) theo TKB  2     2 2 0 34 34 0 0 0  
2 Lê Đình Sinh ĐH Văn PHT phụ trách cơ sở vật chất, dạy GDCD 8abcd(4) 4   0 4 4 0 68 68 0 0 0  
3 Nguyễn Thanh Sơn ĐH Toán PHT.Phụ trách chuyên môn, 0 TTND 2 2 4 0 34 68 -34 20 -14  
4 Nguyễn Văn Tuấn CĐ ktoán Kế toán, Văn thư 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0  
5 Trần Văn Trí ĐH Toán Toán 7de(8), lý 9abc(6) 14 TTCM 3 17 19 -2 289 323 -34 12 -22  
6 Nguyễn Thị Lý CĐ Toán Toán 6abd (12), Phụ đạo toán 6abcd(4) theo TKB 16     16 19 -3 272 323 -51 -66 -117  
7 Tô Thị Mỹ Nữ ĐH Toán Toán 6cef(12); GDGNLL 6c, Phụ đạo toán 6ef(2) theo TKB 14.5 6c 4 18.5 19 -0.5 314.5 323 -8.5 -5 -13.5  
8 Trần T. Hoài Ơn ĐH Toán Toán 9ab (8), 8a(4);TCtoán 9ab(2), Phụ đạo toán 8a(1) theo TKB 15     15 19 -4 255 323 -68 -8 -76  
9 Bùi Xuân Lan ĐH Toán Toán 8bcd(12);GDNGLL 8b, Phụ đạo toán 8bcd (3) 15.5 8b 4 19.5 19 0.5 331.5 323 8.5 -5 3.5  
10 Trịnh Bá Lộc CĐ.Vl,cn Cn 8abcd (4), 9abcd (4), lý 9d (2), 8cd (2)GDNGLL 8c 12.5 8c 4 16.5 19 -2.5 280.5 323 -42.5 31 -11.5  
11 Đồng Tấn Lên CĐ toán Toán 9cd (8), GDNGLL 9c,TC toán 9cd (2) 10.5 9c-CĐ 7 17.5 19 -1.5 297.5 323 -25.5 5 -20.5  
12 Nguyễn T. Bích Triều CĐ toán Toán 7abc(12), Phụ đạo toán 7abc(3) theo TKB 15     15 17 -2 255 298 -43 -50 -93 con<12t
13 Võ Thị Thúy Duy ĐHSP Lý Vật lý 6abcdef(6), 7abcde(5), 8ab(2), GDNGLL 6a 13.5 6a 4 17.5 17 0.5 297.5 298 -0.5 -16 -16.5 HĐlần 1
14 Nguyễn Đức Tính ĐH Tin học Tin học 6abcdef (12),7cde(6), 8abcd (8) 26     26 19 7 442 323 119 126 245  
15 Trần Thị Bích Trăm CĐ Tin học Phụ trách TB, dạy Tin học 7ab(4) 4     4 0 4 68 0 68 72 140  
16 Ngô Thanh Vũ ĐH Văn Văn 8c (4),7bc(8) 12 TTCM 3 15 19 -4 255 323 -68 -32 -100  
17 Vũ Thị An CĐ Văn Văn 9ab(10), TC văn 9ab(2) theo TKB 12     12 19 -7 204 323 -119 -76 -195  
18 Danh Quảng Nam ĐH Văn Văn 9cd(10), GDCD 9ad (2),GDNGLL 9d; TC văn 9cd(2) theo TKB  14.5 9d 4 18.5 19 -0.5 314.5 323 -8.5 11 2.5  
19 Phạm Thị Lạc ĐH Văn Văn 7ade(12),GDCD 7de(2),GDNGLL 7e 14.5 7e 4 18.5 19 -0.5 314.5 323 -8.5 -9 -17.5  
20 Võ T. Ngọc Trúc ĐH Văn Văn 8abd(12),GDNGLL 8d 12.5 8d 4 16.5 19 -2.5 280.5 323 -42.5 -5 -47.5  
21 Trần Thị Bé ĐH Văn Văn 6abe (12), GDNGLL 6e 12.5 6e 4 16.5 19 -2.5 280.5 323 -42.5 -5 -47.5  
22 Trương Thanh Điện ĐH Văn Văn 6cdf (12), GDCD 9bc (2),GDNGLL 6d  14.5 6d 4 18.5 19 -0.5 314.5 323 -8.5 11 2.5  
23 Lê Thị Hoàng Kim ĐH Văn Phụ trách thư viện, dạy GDCD 7acd (3) 3     3 3 0 51 51 0 0 0  
24 Huỳnh Quốc Tuấn ĐH Văn YTHĐ, TKHĐ, dạy GDCD 6b(1);GDNGLL 6b 1.5 6b 4 5.5 5.5 0 93.5 93.5 0 0 0  
25 Trần Phượng Minh ĐH T/Anh AV 9abcd; 6d GDNGLL 9a 15.5 9a 4 19.5 19 0.5 331.5 323 8.5 9 17.5  
26 Nguyễn T.Hồng Diễm ĐH T/Anh AV 7c, 8bcd; GDNGLL 7c 12.5 7c 4 16.5 19 -2.5 280.5 323 -42.5 13 -29.5  
27 Huỳnh T. N. Phương ĐH T/Anh AV 8a, 7abde; GDNG LL7b 15.5 7b 4 19.5 19 0.5 331.5 323 8.5 -25 -16.5  
28 Trần T. Hồng Nhung ĐH T/Anh AV 6abcef,  15 TTCM 3 18 19 -1 306 323 -17 -18 -35  
29 Nguyễn Tấn Thành ĐH TDTT Thể dục 7abcde; 9abcd, 6a 20     20 19 1 340 323 17 -18 -1  
30 Nguyễn Hoàng Nam CĐTDTT Thể dục 6bcdef;  8abcd  18     18 19 -1 306 323 -17 18 1  
31 Phạm H.Phượng Du ĐH Sinh Sinh 9cd (4), Hóa 9abcd (8) 12 TTCM 3 15 19 -4 255 323 -68 -24 -92  
32 Đoàn Đắc Lợi CĐ Sinh Sinh 6ef (4), công nghệ 7abcde(10) 14     14 19 -5 238 323 -85 -72 -157  
33 Lê Mỹ Duyên ĐH Sinh Sinh 8abc (6), Sinh 9ab (4); GDNGLL 8a 10.5 8a 4 14.5 19 -4.5 246.5 323 -76.5 -37 -113.5  
34 Nguyễn Thị Lệ Thu ĐH Hóa Hóa 8abcd (8); Sinh 7de(4), GDNGLL 7d 12.5 7d 4 16.5 19 -2.5 280.5 323 -42.5 -21 -63.5  
35 Ngô Thùy Dương ĐH Sinh Sinh 8d, 7abc(6), Sinh 6abcd (8) 16     16 19 -3 272 323 -51 0 -51  
36 Trần Văn Bé Ba ĐH Sinh Phụ trách PC THCS 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0  
37 Lê Văn Hường ĐH Sử Địa 7abcde (10), Địa 8d (2), Sử 8ac(2) 14 TTCM 3 17 19 -2 289 323 -34 22 -12  
38 Lê Thị Trúc Loan ĐH Sử Địa 9abcd (4), Địa 6abcd(4),  Địa 8abc(6), Sử 6ef(2) 16     16 19 -3 272 323 -51 -72 -123  
39 Trương Mỹ An ĐH Sử  Sử 9abcd (8),6abcd (4);GDNGLL 9b 12.5 9b 4 16.5 19 -2.5 280.5 323 -42.5 -41 -83.5  
40 Nguyễn Ngọc Bích ĐH Địa  C/nghệ 6abcdef (12), Địa 6ef (2), GDNGLL 6f 14.5 6f 4 18.5 19 -0.5 314.5 323 -8.5 -9 -17.5  
41 Đặng Diệu Hiền ĐH Sử, Sử 8bd (2), 7abcde(10), GDNGLL 7a 12.5 7a 4 16.5 19 -2.5 280.5 323 -42.5 -9 -51.5  
42 Mai văn Phèn CĐ Sử, GD Tổng PT đội, dạy GDCD 6acdef(5) 5     5 6 -1 85 85 0 0 0  
43 Huỳnh Thị Ngọc Hân ĐH MT MT 6abcdef,7abcde,8abcd,(15), 15     15 19 -4 255 323 -68 81 13  
44 Võ Hồng Hải Đăng CĐ nhạc Nhạc 6abcdef, 7abcde, 8abcd, 9abcd (19),  19     19 19 0 323 323 0 -72 -72  
45 Huỳnh Văn Ngoan THCS Bảo vệ cơ quan theo hợp đồng              0          
46 Đồng Kiều Buối THCS Tạp vụ theo hợp đồng             0          
  Người lập         HIỆU TRƯỞNG         
                     
                               
                               
  Nguyễn Thanh Sơn                  
            Lê Thanh Sơn        
                               
                               
  Phụ đạo khối 8,9 thực hiện vào tuần 21                        
                               
                               
                               
                               
                               
                               
                               
                               
                               

 

HỖ TRỢ ONLINE

CÔNG NGHỆ THÔNG TIN

Name: Nguyễn Đức Tính
BAN GIÁM HIỆU

Name: Lê Thanh Sơn

THÀNH VIÊN ĐĂNG NHẬP

THỐNG KÊ TRUY CẬP

Đang truy cậpĐang truy cập : 3


Hôm nayHôm nay : 166

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 12045

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 506803

(video) Lượt xem:

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG IN.TEST
Hoạt động Offline: Bước 1: Tài khoản đăng nhập Offline - Tên đăng nhập: admin - Mật khẩu: admin
Đăng lúc: 21-11-2019 08:51:25 PM
Truyện cười việt nam
Hai anh bạn đồng nghiệp trò chuyện: - Tuần trước, một viên cát lọt vào mắt vợ tôi, phải đi bác sĩ gắp ra mất 50 nghìn đồng. -...
Đăng lúc: 31-12-2013 09:05:57 PM
“Phát triển E-Learning: Nhà...
Đào tạo trực tuyến (e-learning) đang là một xu hướng được nhiều trường học trong cả nước áp dụng. Để phát huy hơn nữa hiệu quả của...
Đăng lúc: 30-12-2013 04:20:30 PM
   
Facebook   Google Yahoo Giáo án điện tử  Tranh ảnh SGK Báo giáo dục Bóng đá Mầm non Báo tuổi trẻ
 
SK&ĐS   Google Maps Dân trí Cốc cốc  Bài giảng điện tử  Web trẻ thơ Cốc cốc nhà Sinh viên IT Google dịch


TRANG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ TRƯỜNG THCS THẠNH HƯNG 1 - HUYỆN GIỒNG RIỀNG
Địa chỉ: Xã Thạnh Hưng huyện Giồng Riềng tỉnh Kiên Giang
Website: http://c2thanhhung1.giongrieng
.edu.vn - Email: c2thanhhung1gr.kiengiang@moet.edu.vn